Mã định danh bất động sản là gì?
Mã định danh bất động sản là mã điện tử được cấp riêng cho từng sản phẩm BĐS như nhà ở, căn hộ chung cư, nhà riêng lẻ hoặc phần diện tích sàn xây dựng trong công trình. Theo Nghị định 357/2025/NĐ-CP, mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là chuỗi ký tự gồm số và chữ, có độ dài tối đa không quá 40 ký tự, được dùng để nhận diện và quản lý bất động sản trong hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản.
Từ ngày 01/3/2026, việc định danh BĐS được thực hiện trên phạm vi toàn quốc theo Nghị định 357/2025/NĐ-CP. Đây là một trong những bước quan trọng nhằm xây dựng hệ thống dữ liệu nhà ở và thị trường bất động sản tập trung, thống nhất, phục vụ quản lý nhà nước, minh bạch thông tin và hỗ trợ theo dõi thị trường.
Tuy nhiên, không phải mọi cá nhân đều có thể tự do tra cứu toàn bộ dữ liệu bất động sản. Việc khai thác thông tin, dữ liệu chi tiết về nhà ở và thị trường bất động sản phải thực hiện theo đúng quy trình, đúng mục đích và theo cơ chế cấp quyền của cơ quan có thẩm quyền.
Tóm tắt nhanh về mã định danh bất động sản
| Nội dung | Cách hiểu ngắn gọn |
|---|---|
| Mã định danh bất động sản là gì? | Mã điện tử duy nhất dùng để nhận diện từng nhà ở, căn hộ hoặc sản phẩm bất động sản trong cơ sở dữ liệu |
| Có hiệu lực từ khi nào? | Từ ngày 01/3/2026 theo Nghị định 357/2025/NĐ-CP |
| Mã dài bao nhiêu ký tự? | Tối đa không quá 40 ký tự, gồm số và chữ |
| Mã áp dụng cho đối tượng nào? | Nhà ở, căn hộ, nhà riêng lẻ, phần diện tích sàn xây dựng trong công trình và một số chủ thể liên quan |
| Có tự tra cứu công khai được không? | Không phải toàn bộ dữ liệu đều được tra cứu tự do; dữ liệu chi tiết cần được cấp quyền khai thác |
| Cơ quan nào tiếp nhận yêu cầu? | Bộ Xây dựng là cơ quan tiếp nhận yêu cầu khai thác thông tin, dữ liệu chuyên ngành, chi tiết |
| Thời hạn xem xét yêu cầu | Không quá 07 ngày kể từ khi nhận đăng ký cấp quyền khai thác, sử dụng dữ liệu |
1. Vì sao bất động sản cần có mã định danh?

Mã định danh bất động sản giúp mỗi tài sản được nhận diện rõ ràng trong hệ thống dữ liệu. Trước đây, thông tin về một BĐS có thể nằm rải rác ở nhiều nguồn như giấy chứng nhận, hồ sơ dự án, dữ liệu quy hoạch, hồ sơ xây dựng, thông tin giao dịch hoặc dữ liệu quản lý địa phương. Điều này dễ gây khó khăn khi tra cứu, xác minh hoặc quản lý.
Khi có mã định danh điện tử, mỗi sản phẩm bất động sản được gắn với một mã riêng. Mã này giúp cơ quan quản lý dễ theo dõi thông tin liên quan đến bất động sản, đồng thời hỗ trợ quá trình số hóa dữ liệu nhà ở và thị trường bất động sản.
Việc định danh BĐS có thể mang lại nhiều lợi ích:
- Giúp quản lý dữ liệu nhà ở và bất động sản thống nhất hơn.
- Hạn chế tình trạng trùng lặp, sai lệch hoặc khó đối chiếu thông tin.
- Hỗ trợ minh bạch thông tin thị trường bất động sản.
- Giúp cơ quan quản lý theo dõi dự án, nhà ở, công trình và giao dịch tốt hơn.
- Tạo nền tảng cho việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống thông tin.
Với người dân, nhà đầu tư, chủ nhà hoặc đơn vị vận hành bất động sản, mã định danh có thể trở thành một căn cứ quan trọng khi cần xác minh thông tin tài sản, dự án hoặc dữ liệu liên quan đến nhà ở trong tương lai.
2. Mã định danh bất động sản gồm những loại nào?
Theo Nghị định 357/2025/NĐ-CP, các mã định danh điện tử liên quan đến nhà ở và thị trường bất động sản gồm nhiều nhóm khác nhau. Trong đó, đáng chú ý có mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là nhà ở, mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là phần diện tích sàn xây dựng trong công trình, mã định danh điện tử của đơn vị quản lý vận hành nhà chung cư, mã định danh điện tử của chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản và mã định danh điện tử của cá nhân được thụ hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở.
Có thể hiểu theo bảng sau:
| Loại mã định danh | Đối tượng áp dụng |
|---|---|
| Mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là nhà ở | Nhà chung cư, nhà ở riêng lẻ hoặc sản phẩm nhà ở trong dự án |
| Mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là phần diện tích sàn xây dựng | Phần diện tích sàn trong công trình xây dựng được quản lý trong hệ thống |
| Mã định danh điện tử của đơn vị quản lý vận hành nhà chung cư | Đơn vị được công nhận đủ điều kiện quản lý vận hành nhà chung cư |
| Mã định danh điện tử của chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản | Chứng chỉ hành nghề của cá nhân môi giới bất động sản |
| Mã định danh điện tử của cá nhân được thụ hưởng chính sách hỗ trợ nhà ở | Cá nhân thuộc nhóm được hỗ trợ nhà ở theo chính sách |
Với người dân và chủ nhà, nhóm được quan tâm nhiều nhất thường là mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là nhà ở, vì nhóm này gắn trực tiếp với căn nhà, căn hộ hoặc tài sản bất động sản cụ thể.
3. Cấu trúc mã định danh bất động sản gồm những thông tin nào?
Mã định danh điện tử sản phẩm bất động sản là nhà ở được quy định gồm các nhóm trường thông tin như: mã định danh thửa đất, mã số thông tin dự án hoặc công trình xây dựng, mã định danh địa điểm nếu có và dãy ký tự tự nhiên.
Có thể hiểu đơn giản:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã định danh thửa đất | Gắn với thông tin thửa đất có liên quan đến bất động sản |
| Mã số thông tin dự án/công trình xây dựng | Gắn với dữ liệu dự án hoặc công trình nếu bất động sản thuộc dự án |
| Mã định danh địa điểm nếu có | Bổ sung thông tin nhận diện địa điểm trong hệ thống dữ liệu |
| Dãy ký tự tự nhiên | Giúp tạo mã riêng, tránh trùng lặp giữa các tài sản |
Mã định danh bất động sản không nên được hiểu là một mã tự đặt bởi chủ nhà, sàn môi giới hoặc đơn vị quản lý. Đây là mã được tạo lập trong hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản theo quy định.
4. Có thể tự tra cứu mã định danh bất động sản không?
Người dân, tổ chức hoặc doanh nghiệp có thể có nhu cầu tra cứu thông tin về mã định danh bất động sản, nhưng không phải mọi dữ liệu đều được công khai hoặc truy cập tự do. Với dữ liệu chuyên ngành, chi tiết về nhà ở và thị trường bất động sản, tổ chức, cá nhân phải gửi phiếu yêu cầu khai thác thông tin, dữ liệu cho Bộ Xây dựng theo mẫu và hình thức quy định.
Điều này có nghĩa là việc tra cứu mã định danh bất động sản cần phân biệt hai tình huống:
| Nhu cầu tra cứu | Cách hiểu |
|---|---|
| Tra cứu thông tin công khai, phổ biến | Có thể theo dõi qua các cổng thông tin, thông báo, dữ liệu được cơ quan có thẩm quyền công bố |
| Khai thác dữ liệu chi tiết, chuyên ngành | Cần gửi yêu cầu, được cấp quyền và thực hiện theo quy trình của Bộ Xây dựng |
| Tra cứu dữ liệu có yếu tố cá nhân/chủ thể | Phải tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền tiếp cận thông tin |
| Tra cứu để phục vụ giao dịch, đầu tư, quản lý | Cần bảo đảm mục đích hợp pháp và hồ sơ yêu cầu phù hợp |
Vì vậy, khi nói “tra cứu mã định danh bất động sản”, không nên hiểu đơn giản là chỉ cần nhập địa chỉ nhà là sẽ xem được toàn bộ thông tin. Tùy loại dữ liệu, người yêu cầu có thể phải chứng minh mục đích khai thác và được cơ quan có thẩm quyền cấp quyền truy cập.
5. Cách tra cứu mã định danh bất động sản theo quy trình

Để khai thác thông tin, dữ liệu chuyên ngành, chi tiết về nhà ở và thị trường bất động sản, tổ chức hoặc cá nhân cần thực hiện theo quy trình được quy định tại Nghị định 357/2025/NĐ-CP.
Bước 1: Xác định rõ thông tin cần tra cứu
Trước khi gửi yêu cầu, người tra cứu cần xác định mình cần thông tin gì. Ví dụ:
- Mã định danh của một căn nhà hoặc căn hộ.
- Thông tin liên quan đến sản phẩm bất động sản trong dự án.
- Thông tin về phần diện tích sàn xây dựng trong công trình.
- Dữ liệu về nhà ở, thị trường bất động sản phục vụ nghiên cứu, quản lý hoặc giao dịch.
- Thông tin phục vụ xác minh tài sản, kiểm tra dự án hoặc quản lý vận hành.
Việc xác định rõ nhu cầu giúp tránh gửi yêu cầu quá rộng, thiếu căn cứ hoặc không đúng phạm vi dữ liệu được phép khai thác.
Bước 2: Chuẩn bị phiếu yêu cầu khai thác thông tin
Tổ chức, cá nhân có nhu cầu khai thác dữ liệu chi tiết cần gửi phiếu yêu cầu theo mẫu quy định. Phiếu yêu cầu thường cần thể hiện rõ thông tin người yêu cầu, nội dung dữ liệu cần khai thác, mục đích khai thác, hình thức nhận kết quả và cam kết sử dụng dữ liệu đúng quy định.
Khi chuẩn bị phiếu yêu cầu, nên ghi rõ:
- Thông tin cá nhân/tổ chức yêu cầu.
- Loại thông tin cần khai thác.
- Bất động sản hoặc phạm vi dữ liệu cần tra cứu.
- Lý do, mục đích khai thác.
- Hình thức nhận kết quả.
- Thông tin liên hệ.
- Cam kết sử dụng dữ liệu đúng mục đích.
Bước 3: Nộp yêu cầu đến Bộ Xây dựng
Theo quy định, tổ chức, cá nhân có nhu cầu khai thác thông tin, dữ liệu chuyên ngành, chi tiết về nhà ở và thị trường bất động sản gửi phiếu yêu cầu cho Bộ Xây dựng theo một trong các hình thức: nộp trực tuyến trên Cổng dịch vụ công Quốc gia, nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa của Bộ Xây dựng, nộp qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp qua hệ thống giải quyết thủ tục hành chính của Bộ Xây dựng.
Người yêu cầu nên kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp để tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối do hồ sơ không rõ mục đích, sai mẫu hoặc thiếu thông tin.
Bước 4: Thanh toán chi phí khai thác dữ liệu nếu có
Việc khai thác thông tin, dữ liệu chuyên ngành có thể phát sinh chi phí theo quy định. Mức phí, cách nộp và hướng dẫn thanh toán sẽ phụ thuộc vào loại dữ liệu, phạm vi khai thác và hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.
Người yêu cầu nên lưu lại chứng từ thanh toán để đối chiếu khi cần.
Bước 5: Chờ xem xét và cấp quyền khai thác
Trong thời hạn không quá 07 ngày kể từ khi nhận đăng ký cấp quyền khai thác, sử dụng thông tin, dữ liệu, Bộ Xây dựng xem xét cấp quyền truy cập, khai thác, sử dụng dữ liệu bằng hình thức điện tử hoặc thông báo theo mẫu; nếu từ chối thì phải trả lời và nêu rõ lý do.
Sau khi được cấp quyền, người yêu cầu cần sử dụng thông tin đúng phạm vi, đúng mục đích và không tự ý chia sẻ, khai thác hoặc sử dụng dữ liệu trái quy định.


